tứ phương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bốn hướng chính trong không gian: Chỉ bốn phương hướng cơ bản là Đông, Tây, Nam, Bắc.
- Khắp mọi nơi, mọi miền: Dùng để chỉ một phạm vi rộng lớn, bao quát khắp các vùng, các nơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bản đồ thường ghi rõ tứ phương. (Bản đồ thường ghi rõ bốn phương hướng.)
- Tiếng tăm của ông ấy vang dội khắp tứ phương. (Danh tiếng của ông ấy vang dội khắp mọi nơi.)
- Anh ấy từng chu du tứ phương để tìm hiểu văn hóa. (Anh ấy từng đi du lịch khắp bốn phương để tìm hiểu văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tứ phương bát hướng": Cụm từ cố định, mở rộng ý nghĩa từ bốn hướng chính ra tám hướng, thường dùng để nhấn mạnh phạm vi rất rộng lớn, toàn diện.
- Công ty có mạng lưới phân phối tứ phương bát hướng. (Công ty có mạng lưới phân phối trải rộng khắp nơi.)
"khắp tứ phương": Cụm từ phổ biến, đồng nghĩa với "khắp mọi nơi", nhấn mạnh sự lan tỏa, phổ biến.
- Tin đồn lan truyền khắp tứ phương. (Tin đồn lan truyền khắp mọi nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Bốn phương (danh từ): Cách nói thông thường, đồng nghĩa với "tứ phương".
- Chiến sĩ từ bốn phương tụ hội về đây. (Chiến sĩ từ khắp nơi tụ hội về đây.)
Phương hướng (danh từ): Chỉ hướng, phương diện nói chung.
- Anh ta đã mất phương hướng trong rừng. (Anh ta đã mất hướng đi trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Bốn phương: Bốn hướng, khắp nơi.
- Khắp nơi: Mọi nơi, mọi chốn.
- Mọi miền: Các vùng, các địa phương khác nhau.
Thành ngữ liên quan
"Tứ hải giai huynh đệ" / "Bốn biển một nhà": Thành ngữ thể hiện tinh thần đoàn kết, coi tất cả mọi người trên thế gian như anh em. "Tứ hải" (bốn biển) ở đây có ý nghĩa tương tự "tứ phương", chỉ phạm vi toàn thế giới.
- Theo tinh thần "tứ hải giai huynh đệ", chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau. (Theo tinh thần "bốn biển một nhà", chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.)
"Danh chấn tứ phương": Thành ngữ chỉ danh tiếng lừng lẫy, vang dội khắp nơi.
- Võ sư ấy có tiếng là danh chấn tứ phương. (Võ sư ấy nổi tiếng là có danh tiếng lừng lẫy khắp nơi.)
- Bốn phương là Đông, Tây, Nam, Bắc.